Về bản chất, VinFast VF 2 và VinFast Minio Green là hai mẫu xe “song sinh” dùng chung một nền tảng khung gầm và hệ truyền động. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tệp khách hàng mục tiêu: Minio Green ban đầu được định hướng cho khách hàng kinh doanh dịch vụ hoặc quen thuộc với nền tảng Xanh, trong khi VF 2 (vừa ra mắt tháng 7/2026) là phiên bản được tinh chỉnh lại để tối ưu cho nhóm khách hàng cá nhân và gia đình nhỏ.

So sánh thông số kỹ thuật VinFast VF2 Và Minio
| Hạng mục | VF2 | Minio Green |
|---|---|---|
| Giá Bán | từ 188.000.000 đ | từ 277.000.000 đ |
| Kích thước (D x R x C) | 3.090 x 1.496 x 1.625 mm | 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm | 166,3 mm |
| Công suất tối đa | 20 kW | 30 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm | 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | 85 km/h | 80 km/h |
| Hệ dẫn động | RWD (Cầu sau) | RWD (Cầu sau) |
| Quãng đường 1 lần sạc |
|
210 km |
Những điểm chênh lệch
- Minio có gầm cao hơn 11,3 mm, lợi thế nhẹ khi leo lề.
- Minio mạnh hơn 10 kW (gấp rưỡi VF2).
- VF2 có tốc độ trần nhỉnh hơn 5 km/h.
- Cùng sử dụng hệ dẫn động cầu sau.
- Tầm hoạt động của Minio xa hơn bản cao nhất của VF2 là 30 km (theo chuẩn NEDC).
Khác biệt chính về thiết kế và trang bị VinFast VF2 Và Minio

Nền tảng khung gầm
Dựa vào các con số, có thể thấy hai mẫu xe này chia sẻ chung một nền tảng kích thước cốt lõi. Chiều dài, chiều rộng và chiều dài cơ sở (2.065 mm) là hoàn toàn trùng khớp. Điều này đồng nghĩa với việc không gian để chân bên trong khoang cabin của cả hai xe sẽ gần như không có sự khác biệt. Minio Green nhỉnh hơn một chút về chiều cao và khoảng sáng gầm, giúp mang lại khoảng không trên đầu thoáng hơn và khả năng vượt địa hình đô thị (như gờ giảm tốc, vỉa hè) tự tin hơn.
Động cơ và vận hành
-
Sức mạnh: Cả hai xe đều có lực kéo (mô-men xoắn) ngang nhau ở mức 65 Nm, giúp khả năng đề pa ở những mét đầu tiên khá tương đồng. Tuy nhiên, Minio Green sở hữu động cơ công suất 30 kW so với 20 kW của VF2. Sự chênh lệch 10 kW này sẽ thể hiện rõ khi xe cần tăng tốc vượt ở dải tốc độ giữa hoặc khi chở đủ tải trọng.
-
Tốc độ: VF2 được thiết lập giới hạn tốc độ tối đa cao hơn (85 km/h), phù hợp hơn một chút nếu thỉnh thoảng cần đi vào các đoạn đường cho phép chạy tốc độ cao.
Hiệu suất Pin và Phạm vi di chuyển
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai bảng thông số:
-
Minio Green chiếm ưu thế rõ rệt với quãng đường 210 km (chuẩn NEDC) nhờ cụm pin 18,3 kWh.
-
VF2 cung cấp hai tùy chọn: 180 km cho bản Plus và 120 km cho bản Eco.
Về sạc, hình ảnh VF2 thể hiện rõ các thông số sạc với cổng AC (3,3 kW) và DC (12 kW). Trong khi đó, bảng thông số của Minio chỉ ghi chú có hỗ trợ sạc nhanh (từ 10% – 70% trong 34 phút) với công suất tối đa ≥24 kW, và sạc di động là phụ kiện mua thêm.
